Thị trường kim loại thế giới ngày 26/10/2026 mở đầu tuần trong trạng thái thận trọng khi nhà đầu tư theo dõi triển vọng lãi suất Mỹ, biến động giá năng lượng và nhu cầu nguyên liệu công nghiệp tại Trung Quốc.

Giá vàng tiếp tục dao động quanh ngưỡng 4.000 USD/ounce, trong khi bạc và bạch kim vẫn chịu sức ép sau đợt giảm mạnh tuần trước.

Ở nhóm kim loại cơ bản, đồng có dấu hiệu phục hồi trong phiên cuối tuần nhưng rủi ro điều chỉnh chưa được loại bỏ do lượng tồn kho trên Sở Giao dịch Kim loại London (LME) tăng mạnh. Nhôm, kẽm, chì và thiếc ghi nhận diễn biến phân hóa, còn quặng sắt tiếp tục chịu sức ép từ triển vọng tiêu thụ thép tại Trung Quốc.

1. Kim loại quý: Vàng giằng co, bạc và bạch kim duy trì áp lực giảm

Giá vàng dao động quanh mốc 4.000 USD/ounce

Giá vàng giao ngay đầu tuần dao động quanh vùng 3.990–4.000 USD/ounce, sau khi kết thúc tuần trước với mức giảm đáng kể. Việc giá vàng lùi xuống dưới ngưỡng tâm lý 4.000 USD/ounce cho thấy lực bán vẫn hiện diện, dù thị trường đã xuất hiện những nhịp phục hồi ngắn.

Một trong những yếu tố gây áp lực là lợi suất trái phiếu Mỹ duy trì ở mức cao. Khi lợi suất tăng, chi phí cơ hội nắm giữ vàng trở nên kém hấp dẫn hơn. Bên cạnh đó, giá năng lượng tăng trong tuần trước làm gia tăng lo ngại lạm phát, khiến thị trường thận trọng với triển vọng chính sách tiền tệ.

Tâm điểm tuần này là cuộc họp của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) ngày 27–28/10. Nhà đầu tư sẽ theo dõi quyết định lãi suất và thông điệp của Fed để đánh giá hướng đi của đồng USD, lợi suất trái phiếu và nhu cầu đối với kim loại quý.

Nhận định giá vàng: Vàng đang trong giai đoạn điều chỉnh và giằng co quanh vùng 4.000 USD/ounce. Nếu đồng USD và lợi suất tiếp tục duy trì ở mức cao, giá vàng có thể chịu thêm áp lực. Ngược lại, tín hiệu ôn hòa từ Fed hoặc nhu cầu trú ẩn tăng trở lại có thể hỗ trợ giá phục hồi.

Giá bạc tiếp tục biến động mạnh

Giá bạc giao ngay đầu ngày 26/10 dao động quanh vùng 53,8–54,2 USD/ounce. Trước đó, hợp đồng bạc kỳ hạn tháng 12 của Mỹ giảm gần 2% trong phiên cuối tuần, nối dài đà suy yếu của kim loại này.

Bạc chịu tác động từ cả hai vai trò là tài sản đầu tư và nguyên liệu công nghiệp. Kỳ vọng lãi suất cao gây bất lợi cho nhóm kim loại quý, trong khi chi phí năng lượng tăng và triển vọng tăng trưởng công nghiệp chưa chắc chắn làm dấy lên lo ngại về nhu cầu bạc trong các lĩnh vực sản xuất.

Sau nhịp giảm mạnh, thị trường có thể xuất hiện những đợt hồi phục kỹ thuật. Tuy nhiên, các nhịp tăng ngắn chưa đủ để xác nhận xu hướng đảo chiều nếu lực mua không được củng cố.

Nhận định giá bạc: Xu hướng ngắn hạn vẫn nghiêng về giảm, đi kèm biên độ dao động lớn. Nhà đầu tư cần theo dõi diễn biến đồng USD, kỳ vọng lãi suất và phản ứng của giá quanh các vùng hỗ trợ gần.

Giá bạch kim chịu sức ép từ tâm lý thị trường

Giá bạch kim giao ngay đầu tuần dao động quanh vùng 1.540–1.555 USD/ounce, sau khi giảm trong tuần trước. Áp lực bán trên thị trường kim loại quý và những lo ngại về nhu cầu công nghiệp tiếp tục ảnh hưởng đến diễn biến giá.

Bạch kim được sử dụng trong ngành ô tô, bộ xúc tác khí thải và nhiều ứng dụng công nghiệp. Do đó, triển vọng tiêu thụ từ các ngành này có vai trò quan trọng bên cạnh biến động của đồng USD và lợi suất trái phiếu.

Nhận định giá bạch kim: Xu hướng ngắn hạn vẫn thận trọng, nghiêng về giảm. Khả năng phục hồi sẽ phụ thuộc vào sức mua mới, triển vọng ngành ô tô và các yếu tố cung cầu thực tế.

2. Đồng: Phục hồi trong phiên cuối tuần nhưng rủi ro tồn kho vẫn lớn

Theo dữ liệu đóng cửa LME ngày 23/10, giá đồng kỳ hạn 3 tháng đạt khoảng 14.621 USD/tấn. Tuy nhiên, thị trường đồng vẫn đối mặt với áp lực đáng kể sau khi lượng tồn kho trên LME tăng thêm khoảng 29.050 tấn trong phiên 23/10, đưa tổng tồn kho lên 272.950 tấn, mức cao nhất kể từ cuối tháng 7.

Lượng đồng nhập kho tăng mạnh làm giảm lo ngại thiếu hụt nguồn cung trong ngắn hạn. Đáng chú ý, dòng kim loại chảy vào các kho lưu trữ, trong đó có New Orleans, khiến thị trường phải đánh giá lại mức độ cân bằng giữa nguồn cung và nhu cầu.

Dù vậy, triển vọng dài hạn của đồng vẫn được hỗ trợ bởi nhu cầu từ lưới điện, hạ tầng năng lượng, trung tâm dữ liệu và các ngành sản xuất công nghiệp. Những yếu tố này có thể tạo nền tảng tiêu thụ, nhưng chưa chắc đủ để bù đắp áp lực tồn kho trong ngắn hạn.

Nhận định giá đồng: Giá đồng có thể tiếp tục biến động mạnh trong tuần này. Tồn kho tăng là yếu tố bất lợi, trong khi triển vọng nhu cầu công nghiệp tạo lực hỗ trợ. Cần theo dõi dữ liệu tồn kho mới và hoạt động mua nguyên liệu của Trung Quốc để đánh giá khả năng duy trì đà phục hồi.

3. Nhôm, kẽm, niken, chì và thiếc: Diễn biến phân hóa

Dữ liệu đóng cửa LME ngày 23/10 cho thấy giá các kim loại cơ bản không biến động đồng thuận. Đồng, nhôm, kẽm, chì và thiếc có những nhịp phục hồi, trong khi niken vẫn chịu áp lực giảm.

Kim loạiGiá LME kỳ hạn 3 tháng gần nhấtDiễn biến đáng chú ý
Đồng14.621 USD/tấnPhục hồi nhưng tồn kho tăng mạnh
Nhôm3.250 USD/tấnGiữ ở vùng giá cao, cần theo dõi lực mua
Kẽm3.955 USD/tấnPhục hồi nhưng còn phụ thuộc nhu cầu
Niken16.501 USD/tấnChịu áp lực điều chỉnh
Chì1.934 USD/tấnDiễn biến phân hóa
ThiếcTheo dõi giá cập nhật từ LMEBiến động theo nhu cầu điện tử và nguồn cung

Các mức giá trong bảng là giá đóng cửa kỳ hạn 3 tháng ngày 23/10/2026, không phải báo giá trực tiếp trong phiên 26/10.

Nhôm: Cần theo dõi khả năng duy trì đà phục hồi

Nhôm được hỗ trợ bởi nhu cầu trong lĩnh vực giao thông vận tải, xây dựng và sản xuất công nghiệp. Tuy nhiên, triển vọng giá vẫn phụ thuộc vào chi phí năng lượng, sản lượng luyện nhôm và nhu cầu tiêu thụ thực tế.

Nếu lực mua tiếp tục được duy trì, giá nhôm có thể ổn định. Ngược lại, nhu cầu yếu hoặc tâm lý thị trường suy giảm có thể khiến giá quay lại điều chỉnh.

Kẽm và chì: Phụ thuộc vào hoạt động sản xuất

Nhu cầu mạ thép và xây dựng có ảnh hưởng đáng kể đến giá kẽm, trong khi chì chịu tác động từ ngành ắc quy và hoạt động công nghiệp. Nếu nhu cầu tiêu thụ không cải thiện, khả năng tăng giá bền vững của hai kim loại này sẽ bị hạn chế.

Niken và thiếc: Biến động cung cầu vẫn là trọng tâm

Niken tiếp tục nhạy cảm với tình hình nguồn cung và diễn biến tồn kho. Trong khi đó, thiếc chịu ảnh hưởng từ nhu cầu điện tử, sản xuất linh kiện và nguồn cung từ các quốc gia khai thác lớn.

Nhận định chung: Nhóm kim loại cơ bản đang phân hóa. Nhà đầu tư cần theo dõi thêm dữ liệu tồn kho, hoạt động sản xuất và nhu cầu tiêu thụ để xác định xu hướng rõ ràng hơn.

4. Quặng sắt: Áp lực từ tồn kho và nhu cầu thép Trung Quốc

Giá quặng sắt trên sàn Đại Liên (DCE) trong sáng 26/10 dao động quanh 669–671 nhân dân tệ/tấn, giảm nhẹ so với mức tham chiếu trước đó.

Triển vọng quặng sắt vẫn chịu sức ép khi nhu cầu thép Trung Quốc chưa thực sự khởi sắc. Dữ liệu thị trường cho thấy lượng nhập khẩu quặng sắt của Trung Quốc tiếp tục tăng trong chín tháng đầu năm, nhưng một phần nguồn cung bổ sung đã tích lũy vào tồn kho. Tính đến ngày 23/10, tồn kho quặng sắt được ghi nhận ở mức khoảng 152,23 triệu tấn, tăng 14% so với cùng kỳ năm trước.

Tình trạng tồn kho cao trong khi lĩnh vực bất động sản và sản xuất thép còn khó khăn có thể hạn chế nhu cầu mua nguyên liệu. Bên cạnh đó, diễn biến đàm phán thương mại và điều kiện hợp đồng cung ứng giữa các doanh nghiệp Trung Quốc với các nhà khai thác lớn cũng có thể tác động đến thị trường.

Nhận định giá quặng sắt: Xu hướng ngắn hạn nghiêng về giảm hoặc đi ngang yếu nếu nhu cầu thép không cải thiện. Những tín hiệu tăng sản lượng thép hoặc giảm tồn kho tại cảng có thể giúp giá ổn định trở lại.

5. Những yếu tố cần theo dõi trong tuần 26–30/10/2026

Cuộc họp chính sách tiền tệ của Fed

Cuộc họp Fed ngày 27–28/10 là sự kiện đáng chú ý đối với thị trường kim loại. Thông điệp của Fed có thể làm thay đổi kỳ vọng lãi suất, qua đó ảnh hưởng đến đồng USD, lợi suất trái phiếu và giá vàng, bạc, bạch kim.

Diễn biến giá dầu và lạm phát

Giá năng lượng tăng có thể làm gia tăng áp lực lạm phát, khiến thị trường dự đoán lãi suất sẽ duy trì ở mức cao lâu hơn. Đây là yếu tố bất lợi đối với kim loại quý và có thể làm tăng chi phí sản xuất của nhiều kim loại công nghiệp.

Tồn kho đồng và các kim loại cơ bản

Đợt tăng mạnh của tồn kho đồng trên LME là tín hiệu cần theo dõi trong tuần này. Nếu lượng tồn kho tiếp tục tăng, thị trường có thể chịu thêm áp lực điều chỉnh. Ngược lại, lượng tồn kho giảm sẽ góp phần củng cố kỳ vọng về nguồn cung thắt chặt.

Nhu cầu nguyên liệu tại Trung Quốc

Trung Quốc tiếp tục là thị trường quan trọng đối với đồng, nhôm, kẽm và quặng sắt. Dữ liệu sản xuất công nghiệp, hoạt động xây dựng, tiêu thụ thép và tình hình tồn kho sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến xu hướng giá.

6. Bảng tổng hợp nhận định thị trường kim loại ngày 26/10/2026

Mặt hàngXu hướng ngắn hạnYếu tố chính
VàngThận trọng, giằng coUSD, lợi suất và cuộc họp Fed
BạcNghiêng giảmLãi suất và nhu cầu công nghiệp
Bạch kimNghiêng giảmNhu cầu ngành ô tô và tâm lý thị trường
ĐồngBiến động mạnhTồn kho tăng và nhu cầu Trung Quốc
NhômPhân hóaChi phí năng lượng và nhu cầu sản xuất
KẽmThận trọngNhu cầu mạ thép và tồn kho
NikenChịu áp lực điều chỉnhCung cầu và tồn kho
ChìPhân hóaNhu cầu ắc quy và sản xuất công nghiệp
ThiếcBiến động mạnhNhu cầu điện tử và nguồn cung
Quặng sắtNghiêng giảmTồn kho cao và nhu cầu thép yếu

7. Kết luận thị trường kim loại ngày 26/10/2026

Thị trường kim loại thế giới bước vào tuần mới với tâm lý thận trọng. Vàng đang giằng co quanh ngưỡng 4.000 USD/ounce, trong khi bạc và bạch kim tiếp tục chịu áp lực sau đợt giảm mạnh tuần trước. Ở nhóm kim loại công nghiệp, đồng phục hồi trong phiên cuối tuần nhưng lượng tồn kho tăng cao khiến rủi ro điều chỉnh vẫn hiện hữu. Quặng sắt chịu sức ép từ lượng dự trữ lớn và triển vọng nhu cầu thép Trung Quốc.

Trong những phiên tới, nhà đầu tư cần theo dõi sát cuộc họp Fed, biến động giá năng lượng, đồng USD và dữ liệu cung cầu kim loại. Những yếu tố này có thể tạo ra biến động đáng kể, đặc biệt đối với nhóm kim loại quý và đồng.

Nội dung mang tính chất thông tin và nhận định thị trường, không phải khuyến nghị mua bán hay cam kết lợi nhuận.

Bài viết cùng chủ đề:

QR Zalo

Quét QR

Tham gia Group Zalo