Thị trường kim loại thế giới ngày 27/10/2026 tiếp tục diễn biến thận trọng trước cuộc họp chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).

Giá vàng phục hồi nhẹ trong phiên đầu tuần khi giá dầu hạ nhiệt, trong khi bạc vẫn dao động ở vùng thấp và bạch kim tiếp tục chịu áp lực bán.

Ở nhóm kim loại công nghiệp, đồng có dấu hiệu phục hồi nhưng triển vọng ngắn hạn vẫn thiếu chắc chắn do lượng tồn kho tăng mạnh. Nhôm, kẽm, niken, chì và thiếc biến động phân hóa. Trong khi đó, quặng sắt chịu sức ép từ nhu cầu thép Trung Quốc còn yếu và lượng nguyên liệu vận chuyển đến các cảng tăng trở lại.

1. Kim loại quý: Vàng phục hồi, bạc và bạch kim chưa thoát áp lực

Giá vàng giằng co quanh ngưỡng 4.000 USD/ounce

Theo dữ liệu Reuters ngày 26/10, giá vàng giao ngay tăng 0,6%, lên 4.020,60 USD/ounce. Hợp đồng vàng Mỹ giao tháng 12 tăng 0,8%, lên 4.038,40 USD/ounce. Đà phục hồi xuất hiện sau khi giá vàng giảm xuống 3.975 USD/ounce trong phiên cuối tuần trước, mức thấp nhất kể từ ngày 20/7.

Giá dầu hạ nhiệt giúp giảm bớt lo ngại lạm phát, trong khi hoạt động mua bắt đáy hỗ trợ vàng phục hồi. Tuy nhiên, thị trường vẫn thận trọng trước triển vọng chính sách tiền tệ Mỹ.

Cuộc họp Fed ngày 27–28/10 là tâm điểm của tuần giao dịch. Nhà đầu tư sẽ theo dõi quyết định lãi suất và thông điệp của ngân hàng trung ương Mỹ để đánh giá triển vọng đồng USD, lợi suất trái phiếu và sức hấp dẫn của vàng.

Nếu lãi suất duy trì ở mức cao lâu hơn dự kiến, vàng có thể tiếp tục gặp khó khăn do không tạo ra lợi suất trực tiếp. Ngược lại, những tín hiệu chính sách ôn hòa hơn hoặc nhu cầu trú ẩn gia tăng có thể hỗ trợ giá.

Nhận định giá vàng: Vàng đang trong giai đoạn giằng co quanh ngưỡng 4.000 USD/ounce. Nhịp phục hồi gần nhất chưa đủ để xác nhận xu hướng tăng trở lại. Diễn biến đồng USD, lợi suất trái phiếu và thông điệp từ Fed sẽ quyết định hướng đi tiếp theo.

Giá bạc biến động mạnh sau đợt giảm sâu

Trong phiên 26/10, giá bạc giao ngay tăng 0,4%, lên 54,11 USD/ounce. Tuy nhiên, mức phục hồi còn khá khiêm tốn so với đợt giảm mạnh của tuần trước.

Bạc chịu tác động đồng thời từ thị trường tài chính và hoạt động sản xuất công nghiệp. Kỳ vọng lãi suất cao có thể làm giảm sức hấp dẫn của kim loại quý, trong khi triển vọng nhu cầu từ các ngành điện tử, thiết bị điện và năng lượng mặt trời ảnh hưởng đến kỳ vọng tiêu thụ bạc.

Sau những nhịp giảm mạnh, hoạt động mua bắt đáy có thể giúp giá phục hồi trong ngắn hạn. Dù vậy, nếu đồng USD tăng trở lại hoặc thị trường tiếp tục điều chỉnh kỳ vọng lãi suất, bạc vẫn có nguy cơ chịu áp lực bán.

Nhận định giá bạc: Xu hướng ngắn hạn vẫn thận trọng, biên độ dao động có thể duy trì ở mức cao. Nhà đầu tư cần theo dõi phản ứng của giá quanh các vùng hỗ trợ và diễn biến chính sách tiền tệ Mỹ.

Giá bạch kim tiếp tục suy yếu

Trái ngược với vàng và bạc, giá bạch kim giao ngay giảm 1,1% trong phiên 26/10, xuống 1.533,65 USD/ounce, mức thấp nhất kể từ tháng 11/2025 theo dữ liệu Reuters.

Bạch kim vừa là kim loại quý vừa là nguyên liệu công nghiệp, được sử dụng trong ngành ô tô, bộ xúc tác khí thải và nhiều ứng dụng sản xuất. Do đó, giá mặt hàng này chịu ảnh hưởng từ tâm lý đầu tư, triển vọng kinh tế và nhu cầu công nghiệp thực tế.

Thông tin về kế hoạch bảo trì lò luyện của Nornickel tại Nga, có khả năng ảnh hưởng đến sản lượng một số kim loại trong giai đoạn 2027–2028, là yếu tố cần theo dõi đối với triển vọng nguồn cung dài hạn.

Nhận định giá bạch kim: Xu hướng ngắn hạn vẫn yếu. Khả năng phục hồi phụ thuộc vào sự cải thiện của nhu cầu công nghiệp, tình hình nguồn cung và tâm lý chung trên thị trường kim loại quý.

2. Đồng: Tồn kho cao tiếp tục gây sức ép

Giá đồng vẫn là tâm điểm chú ý trong nhóm kim loại công nghiệp. Theo dữ liệu LME, hợp đồng đồng kỳ hạn 3 tháng đóng cửa phiên 23/10 ở mức 14.621 USD/tấn. Trong khi đó, các chỉ báo thị trường ngày 26/10 cho thấy giá đồng có nhịp phục hồi, nhưng xu hướng ngắn hạn vẫn thiếu chắc chắn.

Yếu tố đáng chú ý là lượng tồn kho đồng trên LME tăng mạnh trong phiên 23/10. Theo dữ liệu thị trường, tồn kho tăng thêm khoảng 29.050 tấn, lên 272.950 tấn, mức cao nhất kể từ cuối tháng 7. Lượng kim loại sẵn có gia tăng làm giảm bớt lo ngại thiếu hụt nguồn cung trong ngắn hạn.

Tuy nhiên, triển vọng dài hạn của đồng vẫn được hỗ trợ bởi nhu cầu từ lưới điện, hạ tầng năng lượng, trung tâm dữ liệu và sản xuất công nghiệp. Những lĩnh vực này có thể tiếp tục tạo động lực tiêu thụ, dù chưa chắc đủ để bù đắp áp lực tồn kho ngay lập tức.

Nhận định giá đồng: Đồng có thể tiếp tục biến động mạnh. Tồn kho cao là yếu tố bất lợi, trong khi nhu cầu công nghiệp tạo lực hỗ trợ. Cần theo dõi dữ liệu tồn kho mới, hoạt động mua nguyên liệu tại Trung Quốc và phản ứng của giá sau cuộc họp Fed.

3. Nhôm, kẽm, niken, chì và thiếc: Diễn biến phân hóa

Nhóm kim loại cơ bản đang có sự khác biệt về diễn biến giá. Dữ liệu đóng cửa kỳ hạn 3 tháng của LME ngày 23/10 cho thấy nhôm, kẽm, chì và thiếc tăng, trong khi niken giảm. Những diễn biến này cho thấy lực mua chưa đồng đều giữa các mặt hàng.

Mặt hàngGiá LME kỳ hạn 3 tháng ngày 23/10Biến động trong phiên
Nhôm3.250 USD/tấnTăng 1,4% trong tuần
Kẽm3.955 USD/tấnTăng 1,4% trong tuần
Niken16.501 USD/tấnTăng 3,2% trong tuần
Chì1.934 USD/tấnTăng 1,0% trong tuần
Thiếc54.010 USD/tấnTăng 0,3% trong tuần

Nguồn dữ liệu tham chiếu: tổng hợp giá đóng cửa LME trong tuần kết thúc ngày 23/10/2026. Các tỷ lệ thay đổi trong bảng là mức biến động theo tuần, không phải biến động riêng của phiên 23/10.

Nhôm: Theo dõi nhu cầu và chi phí năng lượng

Nhôm được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, giao thông vận tải, bao bì và sản xuất công nghiệp. Giá chịu tác động từ nhu cầu tiêu thụ, sản lượng luyện nhôm và chi phí năng lượng.

Nếu nhu cầu công nghiệp cải thiện, giá nhôm có thể nhận được lực hỗ trợ. Ngược lại, triển vọng kinh tế suy yếu hoặc chi phí sản xuất tăng có thể khiến thị trường biến động mạnh hơn.

Nhận định: Nhôm có thể tiếp tục dao động theo diễn biến cung cầu. Cần theo dõi dữ liệu sản xuất và lượng tồn kho để đánh giá khả năng duy trì đà phục hồi.

Kẽm và chì: Phụ thuộc vào nhu cầu sản xuất

Kẽm chịu ảnh hưởng lớn từ ngành mạ thép và xây dựng, trong khi chì gắn liền với sản xuất ắc quy và các ứng dụng công nghiệp.

Triển vọng của hai kim loại này sẽ phụ thuộc vào tốc độ phục hồi của hoạt động sản xuất, tình hình tồn kho và nhu cầu tiêu thụ thực tế. Nếu nhu cầu chưa cải thiện rõ rệt, đà tăng giá có thể gặp trở ngại.

Nhận định: Kẽm và chì có xu hướng phân hóa. Nhà đầu tư cần theo dõi dữ liệu cung cầu thay vì chỉ dựa vào những nhịp tăng ngắn hạn.

Niken và thiếc: Rủi ro biến động vẫn cao

Niken chịu tác động từ nguồn cung, tồn kho và nhu cầu của ngành thép không gỉ cũng như pin. Trong khi đó, thiếc phụ thuộc đáng kể vào nhu cầu điện tử, sản xuất linh kiện và tình hình khai thác tại các quốc gia cung ứng lớn.

Những thay đổi trong sản lượng hoặc hoạt động thương mại có thể khiến giá hai kim loại này biến động mạnh.

Nhận định: Niken và thiếc cần được theo dõi sát diễn biến nguồn cung và nhu cầu công nghiệp. Xu hướng ngắn hạn chưa đủ rõ để khẳng định một chiều tăng hoặc giảm bền vững.

4. Quặng sắt: Nhu cầu thép Trung Quốc vẫn là yếu tố quyết định

Giá quặng sắt tiếp tục chịu sức ép khi nhu cầu thép Trung Quốc còn yếu và lượng nguyên liệu vận chuyển đến cảng tăng trở lại.

Trong phiên 26/10, hợp đồng quặng sắt được giao dịch nhiều nhất trên sàn Đại Liên dao động quanh 670,5 nhân dân tệ/tấn. Trên Sở Giao dịch Singapore, hợp đồng quặng sắt giao tháng 11 giao dịch quanh 90,60 USD/tấn tại thời điểm được ghi nhận.

Dữ liệu vận chuyển cho thấy tổng lượng quặng sắt được giao từ các nước xuất khẩu lớn tăng trong tuần kết thúc ngày 23/10. Lượng hàng đến các cảng Trung Quốc cũng phục hồi, làm giảm tác động hỗ trợ từ quá trình rút bớt tồn kho trước đó.

Trong khi đó, các nhà máy thép Trung Quốc vẫn chịu sức ép về lợi nhuận và chủ yếu mua nguyên liệu theo nhu cầu sản xuất trước mắt. Sản lượng gang nóng bình quân ngày tính đến 22/10 giảm 0,5% so với tuần trước, xuống 2,32 triệu tấn, mức thấp nhất kể từ cuối tháng 3.

Triển vọng nhu cầu yếu cùng nguồn cung vận chuyển tăng có thể hạn chế khả năng phục hồi của giá quặng sắt. Tuy nhiên, kỳ vọng về các biện pháp hỗ trợ kinh tế từ Bắc Kinh vẫn là yếu tố có thể giúp hạn chế đà giảm.

Nhận định giá quặng sắt: Xu hướng ngắn hạn nghiêng về giảm hoặc đi ngang yếu. Diễn biến sản lượng thép, tồn kho tại cảng Trung Quốc và biên lợi nhuận của các nhà máy sẽ quyết định khả năng ổn định của giá.

5. Những yếu tố cần theo dõi trong ngày 27/10

Cuộc họp Fed ngày 27–28/10

Thị trường đang chờ đợi quyết định lãi suất và thông điệp chính sách từ Fed. Thay đổi trong kỳ vọng lãi suất có thể tác động mạnh đến đồng USD, lợi suất trái phiếu và giá kim loại quý. Đồng thời, tâm lý trên thị trường tài chính cũng có thể ảnh hưởng đến các kim loại công nghiệp.

Diễn biến giá dầu và kỳ vọng lạm phát

Giá dầu hạ nhiệt trong phiên đầu tuần đã góp phần hỗ trợ vàng phục hồi. Nếu giá năng lượng tiếp tục giảm, áp lực lạm phát có thể dịu bớt. Ngược lại, giá dầu tăng trở lại có thể làm gia tăng lo ngại lãi suất duy trì ở mức cao.

Tồn kho kim loại công nghiệp

Lượng tồn kho đồng trên LME là chỉ báo cần theo dõi sát sau đợt tăng mạnh trong tuần trước. Diễn biến tồn kho nhôm, kẽm, niken, chì và thiếc cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về cán cân cung cầu.

Nhu cầu công nghiệp Trung Quốc

Trung Quốc đóng vai trò quan trọng đối với thị trường kim loại toàn cầu. Hoạt động xây dựng, sản xuất công nghiệp, tiêu thụ thép và lượng nguyên liệu nhập khẩu sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá đồng, nhôm, kẽm và quặng sắt.

6. Bảng tổng hợp nhận định thị trường kim loại ngày 27/10/2026

Mặt hàngXu hướng ngắn hạnYếu tố chi phối
VàngGiằng co, có nhịp phục hồiUSD, lợi suất và chính sách Fed
BạcThận trọng, biến động mạnhLãi suất và nhu cầu công nghiệp
Bạch kimNghiêng giảmNhu cầu công nghiệp và tâm lý thị trường
ĐồngBiến động mạnhTồn kho và nhu cầu Trung Quốc
NhômPhân hóaNhu cầu sản xuất và chi phí năng lượng
KẽmThận trọngNhu cầu mạ thép và tồn kho
NikenTheo dõi cung cầuNguồn cung, tồn kho và nhu cầu thép không gỉ
ChìPhân hóaNhu cầu ắc quy và sản xuất công nghiệp
ThiếcBiến động mạnhNhu cầu điện tử và nguồn cung
Quặng sắtNghiêng giảmNhu cầu thép Trung Quốc và lượng hàng đến cảng

7. Kết luận thị trường kim loại ngày 27/10/2026

Thị trường kim loại thế giới tiếp tục thận trọng trước cuộc họp Fed. Vàng phục hồi nhẹ nhờ giá dầu hạ nhiệt và hoạt động mua bắt đáy, nhưng chưa xác nhận xu hướng tăng mới. Bạc vẫn biến động mạnh, trong khi bạch kim chịu áp lực giảm rõ rệt hơn.

Ở nhóm kim loại công nghiệp, đồng đối mặt với rủi ro từ lượng tồn kho tăng cao. Nhôm, kẽm, niken, chì và thiếc có diễn biến phân hóa, còn quặng sắt chịu sức ép từ nhu cầu thép Trung Quốc yếu và lượng hàng vận chuyển đến cảng gia tăng.

Trong ngắn hạn, thị trường sẽ tập trung vào thông điệp từ Fed, diễn biến đồng USD, giá dầu và các dữ liệu cung cầu tại Trung Quốc. Đây là những yếu tố có thể khiến giá kim loại biến động mạnh trong các phiên tiếp theo.

Nội dung mang tính chất thông tin và nhận định thị trường, không phải khuyến nghị mua bán hay cam kết lợi nhuận.

 

Bài viết cùng chủ đề:

QR Zalo

Quét QR

Tham gia Group Zalo