MXV thay đổi thời gian giao dịch hợp đồng hàng hóa ngày 20/10/2026

Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) ban hành Quyết định số 806/QĐ ngày 20/10/2026 về việc thay đổi thời gian giao dịch đối với Hợp đồng Kỳ hạn tiêu chuẩn và Hợp đồng Quyền chọn hàng hóa.

Theo quyết định, lịch giao dịch mới được áp dụng theo từng nhóm sản phẩm, với các mốc điều chỉnh từ ngày 26/10/2026 và ngày 02/11/2026.

Nội dung Quyết định:

MXV điều chỉnh thời gian giao dịch hợp đồng hàng hóa

Theo Quyết định số 806/QĐ, MXV thay đổi thời gian giao dịch của một số hợp đồng hàng hóa liên thông với các sở giao dịch quốc tế. Các sản phẩm chịu tác động thuộc nhóm nông sản, kim loại và nguyên liệu công nghiệp.

Quyết định có hiệu lực kể từ ngày 26/10/2026, đồng thời thay thế Quyết định số 245/QĐTĐ-MXV ngày 02/03/2026.

Việc cập nhật lịch giao dịch giúp thành viên kinh doanh, thành viên môi giới và nhà đầu tư chủ động theo dõi thời gian mở cửa, đóng cửa của từng hợp đồng, từ đó điều chỉnh kế hoạch giao dịch phù hợp.

Hai mốc thời gian áp dụng lịch giao dịch mới

Theo phụ lục ban hành kèm quyết định, thời gian giao dịch mới được triển khai theo hai giai đoạn.

  • Từ ngày 26/10/2026: Áp dụng lịch giao dịch điều chỉnh đối với các sản phẩm được liệt kê trong giai đoạn đầu của phụ lục.
  • Từ ngày 02/11/2026: Tiếp tục áp dụng lịch giao dịch điều chỉnh đối với các sản phẩm được quy định tại giai đoạn tiếp theo, trong đó có nhiều hợp đồng nông sản, cà phê, ca cao, đường và bông.

Nhà đầu tư cần đối chiếu đúng mã hợp đồng và sở giao dịch liên thông để xác định khung giờ áp dụng, tránh nhầm lẫn giữa các sản phẩm.

Một số khung giờ giao dịch đáng chú ý

Phụ lục của Quyết định số 806/QĐ nêu rõ thời gian giao dịch của nhiều hợp đồng hàng hóa. Dưới đây là một số ví dụ tiêu biểu được ghi trong tài liệu.

1. Nhóm nông sản

Từ ngày 02/11/2026, một số hợp đồng nông sản liên thông với CBOT áp dụng hai phiên giao dịch trong ngày, từ thứ Hai đến thứ Sáu:

  • Phiên 1: 08:00 – 20:45.
  • Phiên 2: 21:30 – 02:20 ngày hôm sau.

Khung giờ này được ghi nhận đối với các sản phẩm như ngô, ngô mini, đậu tương mini, đậu tương micro, dầu đậu tương, khô đậu tương và một số hợp đồng lúa mì trong phụ lục.

2. Nhóm nguyên liệu công nghiệp

Đối với một số hợp đồng cà phê và đường, lịch giao dịch được điều chỉnh theo từng sở giao dịch liên thông.

Ví dụ, từ ngày 02/11/2026:

  • Cà phê Arabica (KCE): 16:15 – 01:30 ngày hôm sau.
  • Ca cao (CCE): 16:45 – 01:30 ngày hôm sau.
  • Đường 11 (SBE): 15:30 – 01:00 ngày hôm sau.
  • Bông (CTE): 09:00 – 02:20 ngày hôm sau.

Các mốc giờ trên áp dụng từ thứ Hai đến thứ Sáu theo phụ lục quyết định.

3. Nhóm kim loại

Theo phụ lục, nhiều hợp đồng kim loại liên thông với LME có khung giờ giao dịch từ 08:00 đến 02:00 ngày hôm sau, áp dụng từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Các sản phẩm được liệt kê gồm đồng LME, nhôm LME, chì LME, thiếc LME, niken LME, thép thanh vằn LME, thép phế liệu LME và thép cuộn cán nóng LME.

Ngoài ra, một số hợp đồng kim loại liên thông với COMEX, NYMEX và ACM có khung giờ giao dịch riêng. Vì vậy, nhà đầu tư cần kiểm tra lịch cụ thể của từng mã hợp đồng trước khi đặt lệnh.

Nhà đầu tư cần lưu ý gì?

Để chủ động trước thay đổi lịch giao dịch, nhà đầu tư nên lưu ý:

  • Cập nhật lịch giao dịch mới theo đúng ngày hiệu lực của từng nhóm sản phẩm.
  • Kiểm tra mã hàng hóa, sở giao dịch liên thông và khung giờ tương ứng trong phụ lục quyết định.
  • Lưu ý các phiên giao dịch kéo dài sang ngày hôm sau để tránh nhầm lẫn về thời điểm kết thúc phiên.
  • Chủ động điều chỉnh kế hoạch theo dõi thị trường và quản trị vị thế theo lịch mới.

Thời gian giao dịch là thông tin quan trọng trong quá trình theo dõi biến động giá hàng hóa. Việc nắm rõ lịch áp dụng giúp nhà đầu tư chủ động hơn trong quá trình lập kế hoạch và thực hiện giao dịch.

Lưu ý: Các khung giờ nêu trên được trích từ phụ lục Quyết định số 806/QĐ ngày 20/10/2026. Nhà đầu tư nên đối chiếu toàn bộ phụ lục để xác định chính xác lịch áp dụng đối với hợp đồng đang giao dịch.

QR Zalo

Quét QR

Tham gia Group Zalo