Ban Hành Mức Ký Quỹ Giao Dịch Liên Kỳ Hạn Mặt Hàng Cà Phê Tại MXV

Sở Giao dịch Hàng hoá Việt Nam (MXV) đã ban hành mức ký quỹ giao dịch liên kỳ hạn mặt hàng cà phê, áp dụng từ phiên giao dịch ngày 27/05/2026. Việc cập nhật mức ký quỹ mới giúp nhà đầu tư chủ động quản trị vốn, xây dựng chiến lược giao dịch hiệu quả và tối ưu danh mục đầu tư trong nhóm nguyên liệu công nghiệp.

Trong danh mục hàng hoá phái sinh tại MXV, cà phê Arabica và cà phê Robusta là hai sản phẩm được nhiều nhà đầu tư quan tâm nhờ tính thanh khoản cao, biến động giá rõ rệt và chịu tác động mạnh từ yếu tố thời tiết, mùa vụ cũng như cung – cầu toàn cầu.

Ký Quỹ Giao Dịch Liên Kỳ Hạn Cà Phê Là Gì?

Ký quỹ giao dịch liên kỳ hạn là khoản tiền yêu cầu khi nhà đầu tư thực hiện chiến lược giao dịch giữa các kỳ hạn hợp đồng khác nhau của cùng một mặt hàng.

Đối với mặt hàng cà phê, mức ký quỹ liên kỳ hạn giúp nhà đầu tư quản lý vị thế hiệu quả hơn khi giao dịch chênh lệch giá giữa các tháng hợp đồng của cà phê Arabica ICE UScà phê Robusta ICE EU.

Áp dụng từ phiên giao dịch ngày 27/05/2026

I. Danh sách các mức ký quỹ giao dịch liên kỳ hạn mặt hàng Cà phê

1. Cà phê Arabica

STT Tên hàng hoá Nhóm hàng hoá Sở giao dịch hàng hoá liên thông Kỳ hạn bắt đầu Kỳ hạn kết thúc Mức ký quỹ ban đầu
1 Cà phê Arabica Nguyên liệu công nghiệp ICE US 07/2026 09/2026 1,657 USD
2 07/2026 12/2026 1,649 USD
3 07/2026 03/2027 2,058 USD
4 07/2026 05/2027 2,109 USD
5 09/2026 12/2026 913 USD
6 09/2026 03/2027 1,515 USD
7 09/2026 05/2027 1,540 USD
8 12/2026 03/2027 635 USD
9 12/2026 05/2027 1,030 USD
10 03/2027 05/2027 353 USD

2. Cà Phê Robusta – ICE EU

Nhóm hàng hoá: Nguyên liệu công nghiệp
Sở giao dịch liên thông: ICE EU

STT Tên hàng hoá Nhóm hàng hoá Sở giao dịch hàng hoá liên thông Kỳ hạn bắt đầu Kỳ hạn kết thúc Mức ký quỹ ban đầu
1 Cà phê Robusta Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 07/2026 09/2026 1,396 USD
2 07/2026 11/2026 1,518 USD
3 07/2026 01/2027 1,704 USD
4 07/2026 03/2027 1,849 USD
5 07/2026 05/2027 1,926 USD
6 09/2026 11/2026 451 USD
7 09/2026 01/2027 803 USD
8 09/2026 03/2027 1,190 USD
9 09/2026 05/2027 1,345 USD
10 11/2026 01/2027 397 USD
11 11/2026 03/2027 754 USD
12 11/2026 05/2027 1,066 USD
13 01/2027 03/2027 431 USD
14 01/2027 05/2027 767 USD
15 03/2027 05/2027 316 USD

II. Danh sách các mức ký quỹ ban đầu theo kỳ hạn mặt hàng Cà phê:

Bên cạnh ký quỹ liên kỳ hạn, MXV cũng công bố mức ký quỹ ban đầu theo từng kỳ hạn hợp đồng của cà phê Arabica và Robusta.

1. Cà phê Arabica

STT Tên hàng hóa Mã hàng hóa Nhóm hàng hóa Sở Giao dịch hàng hóa nước ngoài liên thông Kỳ hạn hợp đồng Mức ký quỹ ban đầu
1
Cà phê Arabica
KCE
Nguyên liệu công nghiệp
ICE US
07/2026 6,827 USD
2 09/2026 6,455 USD
3 12/2026 6,130 USD
4 03/2027 5,956 USD
5 05/2027 5,866 USD

2. Cà phê Robusta

STT Tên hàng hóa Mã hàng hóa Nhóm hàng hóa Sở Giao dịch hàng hóa nước ngoài liên thông Kỳ hạn hợp đồng Mức ký quỹ ban đầu
1
Cà phê Robusta
LRC
Nguyên liệu công nghiệp
ICE EU
07/2026 4,719 USD
2 09/2026 4,587 USD
3 11/2026 4,444 USD
4 01/2027 4,367 USD
5 03/2027 4,279 USD
6 05/2027 4,213 USD

Mức Ký Quỹ Áp Dụng Tại MXV

Theo quy định hiện hành, mức ký quỹ ban đầu áp dụng tại MXV bằng 120% mức ký quỹ ban đầu tại các Sở Giao dịch hàng hoá nước ngoài có liên thông.

Ngoài ra, mức ký quỹ thực tế sẽ được quy đổi theo tỷ giá do MXV công bố trong từng thời điểm.

Lưu ý: Các trường hợp khác sẽ được áp dụng theo quy định của Sở Giao dịch hàng hoá ở nước ngoài có liên thông.

Vì Sao Nhà Đầu Tư Cần Theo Dõi Mức Ký Quỹ Cà Phê MXV?

Việc cập nhật thường xuyên mức ký quỹ giao dịch cà phê giúp nhà đầu tư:

  • Chủ động kế hoạch sử dụng vốn
  • Tối ưu chiến lược giao dịch liên kỳ hạn
  • Quản trị rủi ro hiệu quả hơn
  • Theo dõi biến động thị trường cà phê toàn cầu

Để cập nhật mức ký quỹ giao dịch liên kỳ hạn mặt hàng cà phê mới nhất, nhà đầu tư có thể theo dõi thông tin tại Fintex Finance., JSC hoặc liên hệ tư vấn trực tiếp để được hỗ trợ.

Hotline hỗ trợ: 0243.206.3010